Điều 158 Bộ luật dân sự 2015: Quyền sở hữu

Bình luận Điều 158 BLDS 2015 về quyền sở hữu, ba quyền năng chiếm hữu, sử dụng, định đoạt và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 158. Quyền sở hữu

Quyền sở hữu bao gồm quyền chiếm hữu, quyền sử dụng và quyền định đoạt tài sản của chủ sở hữu theo quy định của luật.

Ý nghĩa của Điều 158

Điều 158 không chỉ mô tả quyền sở hữu mà còn xác lập cấu trúc pháp lý cốt lõi của quyền này. Nhà làm luật nhìn quyền sở hữu như một tổng hợp ba quyền năng cơ bản: chiếm hữu, sử dụngđịnh đoạt. Cách quy định này giúp phân biệt chủ sở hữu với người chỉ đang nắm giữ hoặc khai thác tài sản theo một căn cứ khác. Quy định cũng cho thấy quyền sở hữu không phải quyền tuyệt đối, mà được thực hiện theo quy định của luật.

Ba quyền năng cần nắm

Chiếm hữu là việc nắm giữ, quản lý tài sản; sử dụng là khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức; còn định đoạt là quyết định số phận pháp lý của tài sản như chuyển nhượng, tặng cho, để lại thừa kế, từ bỏ hoặc tiêu hủy. Trong thực tiễn, chỉ cần tách đúng ba quyền năng này là đã có thể nhận diện chính xác phạm vi quyền của chủ sở hữu. Khi một chủ thể chỉ có một hoặc hai quyền năng, chưa thể mặc nhiên kết luận đó là quyền sở hữu đầy đủ. Vì vậy, Điều 158 thường là điểm xuất phát để đối chiếu với các quy định về quyền khác đối với tài sản.

Điều kiện để áp dụng

Muốn áp dụng Điều 158, trước hết phải xác định có một tài sản và có một chủ thể được pháp luật công nhận là chủ sở hữu. Sau đó, cần kiểm tra từng quyền năng cụ thể đang thuộc về ai, có bị hạn chế bởi luật, thỏa thuận hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền hay không. Điều luật này không tự tạo ra quyền sở hữu, mà làm nhiệm vụ xác định nội hàm của quyền đã được xác lập theo căn cứ khác. Do đó, khi xử lý tranh chấp, không thể chỉ viện dẫn Điều 158 mà bỏ qua căn cứ xác lập quyền sở hữu.

Cách hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng đang giữ tài sản thì đương nhiên có quyền sở hữu. Thực tế, người chiếm giữ có thể chỉ là người quản lý, người thuê, người mượn hoặc người được giao tài sản, nhưng chưa phải chủ sở hữu. Nhầm lẫn thứ hai là xem quyền định đoạt là quyền tùy ý tuyệt đối; trên thực tế, việc định đoạt luôn chịu giới hạn bởi luật chuyên ngành, quyền của người thứ ba và điều kiện về hình thức giao dịch. Nhầm lẫn thứ ba là đồng nhất quyền sở hữu với quyền sử dụng đất, trong khi quyền sử dụng đất là một quyền tài sản được pháp luật thiết kế theo cơ chế riêng.

Lưu ý khi áp dụng thực tế

Khi giải quyết một tình huống cụ thể, cần xác định rõ tài sản nào đang được đề cập, chủ thể nào đang có quyền nào, và quyền đó có bị hạn chế hay không. Nếu chỉ có tranh chấp về việc đang nắm giữ hoặc khai thác tài sản, chưa chắc đã phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu. Điều 158 vì vậy thường được dùng như quy phạm nền để giải thích, đối chiếu và định danh quan hệ pháp luật, chứ không phải là điều khoản duy nhất để kết luận toàn bộ vụ việc.

Điều 158 có tự xác lập quyền sở hữu cho một người không?
Không. Điều 158 chỉ xác định nội hàm của quyền sở hữu; việc xác lập quyền phải dựa vào căn cứ khác do luật quy định.
Người đang giữ tài sản có phải là chủ sở hữu không?
Không nhất thiết. Người giữ tài sản có thể chỉ có quyền chiếm hữu hoặc quản lý, chưa đủ ba quyền năng của chủ sở hữu.
Ba quyền năng trong quyền sở hữu có tách rời nhau được không?
Có thể tách trong thực tiễn pháp lý, nhưng chủ sở hữu đầy đủ phải có cả chiếm hữu, sử dụng và định đoạt trong giới hạn luật định.
Quyền định đoạt có phải là quyền tuyệt đối không?
Không. Quyền định đoạt luôn bị giới hạn bởi luật, quyền của người thứ ba và điều kiện có hiệu lực của giao dịch.
Mục lục văn bản