Điều 156 Bộ luật dân sự 2015: Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự, thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự

Bình luận Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015: thời gian không tính vào thời hiệu, điều kiện áp dụng, lưu ý thực tiễn.

Điều 156. Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự, thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự

Thời gian không tính vào thời hiệu khởi kiện vụ án dân sự, thời hiệu yêu cầu giải quyết việc dân sự là khoảng thời gian xảy ra một trong các sự kiện sau đây:

1. Sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho chủ thể có quyền khởi kiện, quyền yêu cầu không thể khởi kiện, yêu cầu trong phạm vi thời hiệu.

Sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

Trở ngại khách quan là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan tác động làm cho người có quyền, nghĩa vụ dân sự không thể biết về việc quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện được quyền, nghĩa vụ dân sự của mình;

2. Chưa có người đại diện trong trường hợp người có quyền khởi kiện, người có quyền yêu cầu là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự;

3. Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự chưa có người đại diện khác thay thế trong trường hợp sau đây:

a) Người đại diện chết nếu là cá nhân, chấm dứt tồn tại nếu là pháp nhân;

b) Người đại diện vì lý do chính đáng mà không thể tiếp tục đại diện được.

Ý nghĩa của quy định

Điều 156 không đặt ra một thời hiệu mới, mà quy định cách không tính một khoảng thời gian nhất định vào thời hiệu đang chạy. Mục tiêu là tránh trường hợp người có quyền bị mất cơ hội khởi kiện chỉ vì gặp trở ngại thực tế ngoài khả năng kiểm soát. Đây là cơ chế bảo vệ quyền tiếp cận Tòa án, nhất là khi việc thực hiện quyền bị gián đoạn bởi hoàn cảnh khách quan.

Các trường hợp được loại trừ thời gian

Điều luật chỉ được áp dụng khi rơi vào một trong các nhóm sự kiện đã được liệt kê. Trường hợp thứ nhất là sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, với điều kiện những yếu tố này làm cho chủ thể không thể khởi kiện, yêu cầu trong thời hiệu.

Trường hợp thứ hai là người có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu là người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự nhưng chưa có người đại diện hợp pháp.

Trường hợp thứ ba là người thuộc các nhóm nêu trên chưa có người đại diện khác thay thế khi người đại diện chết, chấm dứt tồn tại hoặc vì lý do chính đáng không thể tiếp tục đại diện.

Điều kiện để áp dụng

Điểm then chốt không nằm ở việc có sự kiện xảy ra, mà ở chỗ sự kiện đó thực sự cản trở việc thực hiện quyền trong thời hiệu. Với bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, phải chứng minh mối liên hệ giữa sự kiện và việc không thể khởi kiện, yêu cầu.

Trong thực tiễn, người áp dụng cần tách bạch giữa “khó khăn” thông thường và “trở ngại khách quan” theo đúng nghĩa luật định. Không phải mọi sự bất tiện, chậm trễ, hoặc thiếu chủ động đều làm dừng thời hiệu; chỉ những trở ngại do hoàn cảnh khách quan khiến đương sự không biết hoặc không thể thực hiện quyền mới được tính.

Những nhầm lẫn thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là coi mọi sự kiện thiên tai, dịch bệnh, đi lại khó khăn đều đương nhiên không tính vào thời hiệu. Thực tế, vẫn phải xem xét mức độ ảnh hưởng cụ thể đối với khả năng khởi kiện hoặc yêu cầu của người có quyền.

Nhầm lẫn thứ hai là đồng nhất “chưa có người đại diện” với mọi trường hợp có người đại diện nhưng hoạt động không hiệu quả. Điều luật chỉ bảo vệ khi chưa có người đại diện hoặc chưa có người đại diện thay thế theo đúng các tình huống luật định.

Lưu ý khi áp dụng

Thời gian không tính vào thời hiệu chỉ là khoảng thời gian xảy ra sự kiện thuộc Điều 156; sau khi sự kiện chấm dứt, thời hiệu tiếp tục được tính. Vì vậy, khi xác định còn hay hết thời hiệu, phải xác định chính xác mốc bắt đầu và kết thúc của trở ngại.

Trong tranh chấp cụ thể, đương sự cần tập trung vào chứng cứ về thời điểm phát sinh sự kiện, mức độ ảnh hưởng và việc mình không thể thực hiện quyền khởi kiện, yêu cầu trong thời gian đó. Đây là điểm quyết định để Tòa án chấp nhận việc loại trừ thời gian khỏi thời hiệu hay không.

Điều 156 có làm “dừng” thời hiệu khởi kiện không?
Không. Điều này chỉ quy định khoảng thời gian xảy ra sự kiện nhất định sẽ không được tính vào thời hiệu; khi sự kiện chấm dứt, thời hiệu tiếp tục chạy.
Thiên tai, dịch bệnh có tự động được trừ khỏi thời hiệu không?
Không tự động. Phải chứng minh đó là sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm cho người có quyền thực sự không thể khởi kiện, yêu cầu.
Người chưa thành niên chưa có người đại diện thì xử lý thế nào?
Khoảng thời gian chưa có người đại diện hợp pháp không tính vào thời hiệu, nhằm bảo vệ quyền khởi kiện hoặc yêu cầu của người này.
Có cần chứng cứ khi viện dẫn Điều 156 không?
Có. Cần chứng minh thời điểm, bản chất sự kiện và việc sự kiện đó trực tiếp cản trở việc thực hiện quyền trong thời hiệu.
Mục lục văn bản