Điều 146 Bộ luật dân sự 2015: Quy định về thời hạn, thời điểm tính thời hạn

Bình luận pháp lý Điều 146 BLDS 2015 về cách tính thời hạn, thời điểm đầu tháng, giữa năm, cuối năm trong giao dịch dân sự.

Điều 146. Quy định về thời hạn, thời điểm tính thời hạn

1. Trường hợp các bên có thỏa thuận về thời hạn là một năm, nửa năm, một tháng, nửa tháng, một tuần, một ngày, một giờ, một phút mà khoảng thời gian diễn ra không liền nhau thì thời hạn đó được tính như sau:

a) Một năm là ba trăm sáu mươi lăm ngày;

b) Nửa năm là sáu tháng;

c) Một tháng là ba mươi ngày;

d) Nửa tháng là mười lăm ngày;

đ) Một tuần là bảy ngày;

e) Một ngày là hai mươi tư giờ;

g) Một giờ là sáu mươi phút;

h) Một phút là sáu mươi giây.

2. Trường hợp các bên thỏa thuận về thời điểm đầu tháng, giữa tháng, cuối tháng thì thời điểm đó được quy định như sau:

a) Đầu tháng là ngày đầu tiên của tháng;

b) Giữa tháng là ngày thứ mười lăm của tháng;

c) Cuối tháng là ngày cuối cùng của tháng.

3. Trường hợp các bên thỏa thuận về thời điểm đầu năm, giữa năm, cuối năm thì thời điểm đó được quy định như sau:

a) Đầu năm là ngày đầu tiên của tháng một;

b) Giữa năm là ngày cuối cùng của tháng sáu;

c) Cuối năm là ngày cuối cùng của tháng mười hai.

Ý nghĩa của quy định

Điều 146 không tạo ra một quyền hay nghĩa vụ mới, mà cung cấp chuẩn tính thời gian để các bên và cơ quan áp dụng pháp luật xác định chính xác thời hạn đã thỏa thuận. Quy định này đặc biệt hữu ích khi hợp đồng, di chúc, hoặc giao dịch dân sự dùng các cách diễn đạt không tuyệt đối như “một tháng”, “đầu tháng”, “cuối năm”. Mục tiêu là loại bỏ khoảng trống diễn giải và bảo đảm tính thống nhất khi áp dụng.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Trọng tâm của Điều 146 là quy đổi các đơn vị thời gian theo nghĩa pháp lý: một năm được tính bằng 365 ngày, một tháng bằng 30 ngày, một tuần bằng 7 ngày, một ngày bằng 24 giờ. Với các mốc “đầu tháng”, “giữa tháng”, “cuối tháng”, luật đã định nghĩa sẵn để tránh nhầm lẫn theo thói quen giao tiếp thông thường. Tương tự, “đầu năm”, “giữa năm”, “cuối năm” cũng được ấn định bằng các ngày cụ thể để dễ xác định và kiểm tra.

Điều kiện để áp dụng

Quy định này được kích hoạt khi các bên có thỏa thuận sử dụng các đơn vị hoặc mốc thời gian được nêu trong điều luật. Nói cách khác, Điều 146 không tự động thay thế mọi cách tính thời gian, mà chủ yếu dùng để giải thích và chuẩn hóa cách hiểu đối với thỏa thuận của các bên. Đây là căn cứ kỹ thuật để áp dụng tiếp các quy định về bắt đầu, kết thúc và gia hạn thời hạn trong Bộ luật Dân sự.

Lưu ý thực tiễn

Nhiều nhầm lẫn phát sinh từ việc đồng nhất “một tháng” trong đời sống với số ngày thực tế của từng tháng. Theo Điều 146, “một tháng” được hiểu cố định là 30 ngày, nên không phụ thuộc tháng có 28, 29, 30 hay 31 ngày. Cũng cần phân biệt rõ thời hạn với thời điểm: điều luật này xử lý cả hai, nhưng theo logic khác nhau. Khi soạn thảo hợp đồng, nếu muốn tránh tranh chấp, nên ghi ngày cụ thể thay vì dùng các mốc tương đối như “giữa tháng” hay “cuối năm”.

Giá trị áp dụng

Điều 146 thể hiện cách tiếp cận thực dụng của Bộ luật Dân sự: ưu tiên tính rõ ràng, dễ kiểm tra và dễ áp dụng hơn là diễn giải linh hoạt theo cảm tính. Trong tranh chấp, điều luật này thường được dùng như điểm tựa để xác định một nghĩa vụ đã đến hạn hay chưa, từ đó làm cơ sở cho việc chậm thực hiện, vi phạm thời hạn hoặc phát sinh trách nhiệm liên quan.

Điều 146 có áp dụng khi hợp đồng ghi “một tháng” không?
Có. “Một tháng” được hiểu là 30 ngày, trừ khi văn bản có quy định hoặc thỏa thuận khác phù hợp với pháp luật.
“Giữa tháng” được tính là ngày nào?
Điều 146 xác định “giữa tháng” là ngày 15 của tháng, không phụ thuộc tháng đó có bao nhiêu ngày.
“Cuối năm” có phải là 31/12 không?
Đúng. Theo Điều 146, “cuối năm” là ngày cuối cùng của tháng 12, tức 31/12.
Điều 146 có dùng để tính thời hiệu không?
Không trực tiếp. Điều 146 chủ yếu quy định cách hiểu thời hạn và thời điểm; thời hiệu được điều chỉnh bởi quy định riêng của Bộ luật Dân sự.
Mục lục văn bản