Điều 126 Bộ luật dân sự 2015: Giao dịch dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn
Bình luận Điều 126 BLDS 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn, điều kiện áp dụng và lưu ý thực tiễn.
Điều 126. Giao dịch dân sự vô hiệu do bị nhầm lẫn
1. Trường hợp giao dịch dân sự được xác lập có sự nhầm lẫn làm cho một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của việc xác lập giao dịch thì bên bị nhầm lẫn có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu, trừ trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này.
2. Giao dịch dân sự được xác lập có sự nhầm lẫn không vô hiệu trong trường hợp mục đích xác lập giao dịch dân sự của các bên đã đạt được hoặc các bên có thể khắc phục ngay được sự nhầm lẫn làm cho mục đích của việc xác lập giao dịch dân sự vẫn đạt được.
Trọng tâm của Điều 126
Điều 126 Bộ luật Dân sự 2015 thể hiện cách tiếp cận thực tiễn: không phải mọi nhầm lẫn đều làm giao dịch vô hiệu, mà chỉ nhầm lẫn làm mất mục đích xác lập giao dịch mới phát sinh quyền yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu. Điểm mấu chốt cần nắm là nhầm lẫn phải được đánh giá theo hậu quả pháp lý, không dừng ở cảm nhận chủ quan của một bên. Cách thiết kế này nhằm bảo vệ sự ổn định của giao dịch, đồng thời vẫn mở đường cho việc xử lý những giao dịch mà ý chí các bên không thực sự gặp nhau.
Điều kiện để áp dụng
Để “kích hoạt” Điều 126, trước hết phải có sự nhầm lẫn trong quá trình xác lập giao dịch. Tiếp theo, sự nhầm lẫn đó phải dẫn đến việc một bên hoặc các bên không đạt được mục đích của giao dịch. Nếu mục đích ban đầu đã đạt được, hoặc các bên có thể khắc phục ngay sự nhầm lẫn để mục đích vẫn đạt được, thì giao dịch không bị vô hiệu.
Trong thực tiễn, người yêu cầu tuyên vô hiệu cần chứng minh được: nội dung giao dịch bị hiểu sai, việc hiểu sai đó có ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích xác lập giao dịch, và hậu quả này không thể khắc phục theo cơ chế của khoản 2 Điều 126. Đây là điểm thường bị bỏ qua khi đương sự chỉ chứng minh “có nhầm” mà không chứng minh “nhầm đến mức làm giao dịch không còn đạt mục đích”.
Những hiểu sai thường gặp
Nhiều người cho rằng cứ có sai sót khi giao kết là giao dịch đương nhiên vô hiệu. Cách hiểu này không đúng với Điều 126, vì luật không vô hiệu hóa mọi lỗi nhận thức, mà chỉ xử lý những trường hợp lỗi đó làm hỏng mục đích giao dịch. Tương tự, không phải mọi tranh chấp về chất lượng, giá cả hay chi tiết kỹ thuật đều là nhầm lẫn theo nghĩa của điều luật; nhiều trường hợp đó là tranh chấp về thực hiện nghĩa vụ hoặc về vi phạm hợp đồng.
Một nhầm lẫn khác là coi khoản 1 Điều 126 như căn cứ tự động để hủy giao dịch. Trên thực tế, đây là căn cứ để yêu cầu Tòa án tuyên vô hiệu, nên vấn đề chứng minh và đánh giá toàn bộ hoàn cảnh giao kết vẫn giữ vai trò quyết định. Vì vậy, trong hồ sơ tranh chấp, cần tập trung vào mục đích giao dịch, nội dung bị nhầm, và mối liên hệ nhân quả giữa nhầm lẫn với việc không đạt mục đích.
Lưu ý khi áp dụng thực tế
Điều 126 thường được áp dụng trong các giao dịch mà nội dung, đối tượng, tình trạng pháp lý hoặc đặc tính cơ bản của tài sản bị nhận thức sai, làm cho bên giao kết không đạt được mục đích thật sự của mình. Tuy nhiên, nếu ngay sau khi phát hiện nhầm lẫn mà các bên sửa chữa được sai sót và mục đích giao dịch vẫn giữ nguyên, thì không nên đẩy vụ việc sang hướng vô hiệu. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ giữa giao dịch “bị nhầm lẫn” và giao dịch “bị vi phạm”.
Về mặt lập luận, khi viện dẫn Điều 126 cần bám sát cấu trúc: có nhầm lẫn, nhầm lẫn làm không đạt mục đích, và không thuộc trường hợp loại trừ tại khoản 2. Đây là điểm then chốt để đánh giá khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu tuyên vô hiệu.