Điều 124 Bộ luật dân sự 2015: Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
Bình luận ngắn gọn Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo, trọng tâm áp dụng và hiểu đúng bản chất.
Điều 124. Giao dịch dân sự vô hiệu do giả tạo
1. Khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch dân sự khác thì giao dịch dân sự giả tạo vô hiệu, còn giao dịch dân sự bị che giấu vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp giao dịch đó cũng vô hiệu theo quy định của Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan.
2. Trường hợp xác lập giao dịch dân sự giả tạo nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba thì giao dịch dân sự đó vô hiệu.
Ý nghĩa của quy định
Điều 124 phản ánh nguyên tắc pháp luật dân sự tôn trọng ý chí thật nhưng không bảo vệ sự giả tạo. Nhà làm luật không chỉ nhắm đến việc che giấu một giao dịch hợp pháp, mà còn ngăn chặn hành vi dựng giao dịch nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba. Vì vậy, điều luật này vừa bảo vệ sự trung thực của giao dịch, vừa là công cụ chống lạm dụng quyền dân sự.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Giao dịch giả tạo là giao dịch được xác lập không nhằm tạo ra hậu quả pháp lý đúng như hình thức thể hiện. Nếu giao dịch giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác, thì giao dịch “diễn” bị vô hiệu, còn giao dịch bị che giấu vẫn được công nhận nếu tự thân nó hợp pháp. Ngược lại, nếu giao dịch giả tạo được lập để trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba, giao dịch đó vô hiệu.
Điều kiện để áp dụng
Muốn áp dụng Điều 124, phải chứng minh được yếu tố giả tạo trong ý chí và sự thỏa thuận của các bên. Với trường hợp che giấu giao dịch khác, cần xác định rõ có một giao dịch thật nằm phía sau giao dịch công khai. Với trường hợp trốn tránh nghĩa vụ, trọng tâm là mục đích nhằm né nghĩa vụ đối với chủ thể thứ ba như chủ nợ, người có quyền yêu cầu, hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Những hiểu sai thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng cứ hợp đồng có nội dung bất lợi cho người thứ ba thì mặc nhiên vô hiệu theo Điều 124. Thực tế, phải có dấu hiệu giả tạo hoặc mục đích trốn tránh nghĩa vụ; không thể suy diễn từ việc giao dịch làm phát sinh thiệt hại cho người khác. Cũng cần phân biệt điều luật này với trường hợp giao dịch vô hiệu do vi phạm điều cấm, trái đạo đức xã hội hoặc do không đáp ứng điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
Lưu ý thực tiễn
Khi tranh chấp, Tòa án thường xem xét toàn bộ bối cảnh giao kết, dòng tiền, việc giao nhận tài sản, quan hệ giữa các bên và tính nhất quán của hành vi sau khi ký kết. Nếu chỉ nhìn vào tên gọi hợp đồng mà bỏ qua bản chất giao dịch, dễ xác định sai hiệu lực pháp lý. Trong thực tiễn, phần khó nhất không phải là đọc điều luật, mà là chứng minh được giao dịch nào là “vỏ” và giao dịch nào là “ruột”.