Điều 118 Bộ luật dân sự 2015: Mục đích của giao dịch dân sự

Bình luận Điều 118 Bộ luật Dân sự 2015 về mục đích giao dịch dân sự, cách hiểu đúng và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 118. Mục đích của giao dịch dân sự

Mục đích của giao dịch dân sự là lợi ích mà chủ thể mong muốn đạt được khi xác lập giao dịch đó.

Ý nghĩa của quy định

Điều 118 không chỉ mô tả khái niệm “mục đích” của giao dịch dân sự, mà còn xác lập một tiêu chí quan trọng để đánh giá giao dịch trong thực tiễn. Theo cách hiểu được các cơ quan chuyên môn nêu, mục đích của giao dịch là lợi ích, tức hậu quả pháp lý mà các bên mong muốn đạt được khi giao dịch được xác lập và thực hiện đúng nghĩa vụ.

Vì vậy, khi xem xét một giao dịch, không dừng lại ở việc đọc câu chữ của hợp đồng hay văn bản thỏa thuận. Cần xác định các bên thực sự hướng tới kết quả pháp lý nào: chuyển quyền sở hữu, xác lập nghĩa vụ thanh toán, thuê mượn, bảo đảm, ủy quyền hay chấm dứt một quan hệ dân sự.

Điểm trọng tâm khi áp dụng

Trọng tâm của Điều 118 là phân biệt mục đích giao dịch với nội dung giao dịch. Mục đích là lợi ích cuối cùng mà chủ thể mong muốn đạt được; còn nội dung là các điều khoản, cam kết cụ thể để đạt mục đích đó. Nhầm lẫn hai yếu tố này sẽ dẫn đến sai trong việc đánh giá hiệu lực hoặc giải thích giao dịch.

Trong thực tế, mục đích của giao dịch thường được nhận diện từ toàn bộ nội dung thỏa thuận, bối cảnh giao dịch và hành vi của các bên. Nếu một bên viện dẫn mục đích “không đúng” để phủ nhận giao dịch, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ xem xét ý chí thực của các bên, không chỉ dựa vào cách diễn đạt hình thức.

Những hiểu nhầm thường gặp

Một hiểu nhầm phổ biến là đồng nhất “mục đích” với động cơ cá nhân như muốn có tiền, muốn đầu tư sinh lời hay muốn đạt lợi ích riêng. Những động cơ này chỉ là lý do thúc đẩy giao dịch, trong khi mục đích theo Điều 118 phải là lợi ích pháp lý mà giao dịch tạo ra. Sự phân biệt này có ý nghĩa trực tiếp khi đánh giá tính hợp lệ của giao dịch.

Hiểu nhầm thứ hai là cho rằng chỉ cần các bên tự nguyện thỏa thuận thì giao dịch đương nhiên hợp lệ. Trên thực tế, mục đích của giao dịch vẫn phải đi cùng yêu cầu tại Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015: không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Khi mục đích bị che giấu để thực hiện hành vi bị cấm, giao dịch có nguy cơ bị tuyên vô hiệu.

Lưu ý thực tiễn

Khi tư vấn hoặc rà soát hợp đồng, cần xác định rõ giao dịch đang nhằm tạo ra hệ quả pháp lý gì. Cách xác định này giúp phát hiện sớm các giao dịch giả tạo, giao dịch nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc giao dịch có mục đích không phù hợp với quy định pháp luật.

Trong tranh chấp, Điều 118 thường được dùng như điểm tựa để giải thích ý chí của các bên theo đúng bản chất giao dịch. Do đó, việc ghi nhận rõ mục đích trong hợp đồng, phụ lục hoặc hồ sơ giao dịch sẽ giúp giảm rủi ro tranh cãi và thuận lợi hơn khi chứng minh trước cơ quan có thẩm quyền.

Gợi ý áp dụng

  • Xác định mục đích bằng hậu quả pháp lý mà các bên muốn đạt được, không chỉ bằng lời giải thích chủ quan.
  • Đối chiếu mục đích với nội dung giao dịch và quy định cấm của pháp luật.
  • Kiểm tra xem mục đích có bị che giấu hoặc biến dạng qua hình thức giao dịch hay không.
  • Khi có tranh chấp, ưu tiên xem xét toàn bộ bối cảnh giao dịch để nhận diện ý chí thật của các bên.
Mục đích của giao dịch dân sự được hiểu như thế nào?
Đó là lợi ích, tức hậu quả pháp lý mà chủ thể mong muốn đạt được khi xác lập giao dịch, như chuyển quyền, phát sinh nghĩa vụ hoặc chấm dứt quan hệ dân sự.
Mục đích giao dịch có giống động cơ của người tham gia không?
Không. Động cơ là lý do cá nhân thúc đẩy giao dịch, còn mục đích là kết quả pháp lý mà giao dịch hướng tới và được pháp luật ghi nhận.
Điều 118 có liên quan gì đến hiệu lực của giao dịch?
Điều 118 giúp xác định bản chất và mục tiêu của giao dịch; khi mục đích trái luật hoặc trái đạo đức xã hội, giao dịch có thể vô hiệu theo Điều 123 Bộ luật Dân sự 2015.
Làm sao xác định mục đích của giao dịch trong tranh chấp?
Phải căn cứ vào toàn bộ thỏa thuận, bối cảnh xác lập, hành vi thực hiện và hệ quả pháp lý mà các bên hướng tới, không chỉ dựa vào một câu chữ riêng lẻ.
Mục lục văn bản