Điều 116 Bộ luật dân sự 2015: Giao dịch dân sự

Bình luận Điều 116 BLDS 2015 về khái niệm giao dịch dân sự, phân biệt hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương.

Điều 116. Giao dịch dân sự

Giao dịch dân sự là hợp đồng hoặc hành vi pháp lý đơn phương làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.

Bản chất của điều luật

Điều 116 không đặt ra điều kiện có hiệu lực của giao dịch, mà chỉ xác định khái niệm và phạm vi nhận diện giao dịch dân sự. Từ quy định này, có thể thấy giao dịch dân sự là kết quả của sự thể hiện ý chí nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Đây là căn cứ để phân biệt giao dịch với các sự kiện pháp lý khác không dựa trên ý chí của chủ thể.

Điểm trọng tâm khi áp dụng

Muốn áp dụng Điều 116, trước hết phải kiểm tra xem quan hệ đang xem xét có phải là hành vi pháp lý hay không, và hành vi đó có hướng tới hậu quả pháp lý dân sự hay không. Nếu không có mục đích làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự thì không thể coi là giao dịch dân sự. Từ đó mới chuyển sang xem xét điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.

Điều luật cũng cho thấy giao dịch dân sự gồm hai nhóm chính: hợp đồnghành vi pháp lý đơn phương. Hợp đồng đòi hỏi sự thỏa thuận của nhiều bên, còn hành vi pháp lý đơn phương chỉ cần ý chí của một bên nhưng vẫn phải tạo ra hậu quả pháp lý trong phạm vi luật cho phép. Việc phân loại đúng giúp xác định đúng cơ chế phát sinh hiệu lực, sửa đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ.

Những nhầm lẫn thường gặp

Nhầm lẫn phổ biến là coi mọi thỏa thuận, cam kết hoặc ghi nhận bằng văn bản đều đương nhiên là giao dịch dân sự. Trên thực tế, một văn bản chỉ có giá trị là giao dịch khi nó thể hiện ý chí pháp lý nhằm tạo ra hậu quả dân sự cụ thể. Ngược lại, nhiều hành vi thực tế có hậu quả kinh tế nhưng không phải giao dịch dân sự nếu không mang bản chất chuyển hóa quyền, nghĩa vụ.

Một nhầm lẫn khác là đồng nhất Điều 116 với điều kiện có hiệu lực. Điều 116 chỉ trả lời câu hỏi “đây có phải giao dịch dân sự hay không”, còn tính hợp pháp, tự nguyện, chủ thể và hình thức được xem xét ở Điều 117 và các điều liên quan. Khi áp dụng thực tiễn, cần đi đúng trình tự: nhận diện giao dịch trước, đánh giá hiệu lực sau.

Lưu ý thực tiễn

Khi tranh chấp phát sinh, việc viện dẫn Điều 116 thường nhằm chứng minh rằng quan hệ giữa các bên có hay không có tính chất giao dịch dân sự. Nếu xác định đúng là giao dịch, các quy định về hiệu lực, vô hiệu, đại diện, thời hiệu và hậu quả pháp lý mới được áp dụng tiếp. Vì vậy, giá trị thực tiễn lớn nhất của Điều 116 là tạo “cửa ngõ” pháp lý cho toàn bộ chế định giao dịch dân sự.

Điều 116 dùng để làm gì trong thực tế?
Điều 116 dùng để xác định một quan hệ có phải giao dịch dân sự hay không, từ đó mới áp dụng các quy định về hiệu lực, vô hiệu và hậu quả pháp lý.
Giao dịch dân sự chỉ là hợp đồng thôi đúng không?
Không. Điều 116 quy định giao dịch dân sự gồm cả hợp đồng và hành vi pháp lý đơn phương, miễn là nhằm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự.
Điều 116 có phải điều kiện có hiệu lực của giao dịch không?
Không. Điều 116 chỉ định nghĩa giao dịch dân sự; điều kiện có hiệu lực được quy định chủ yếu tại Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015.
Mọi cam kết bằng văn bản đều là giao dịch dân sự sao?
Không. Chỉ những cam kết thể hiện ý chí pháp lý nhằm tạo hậu quả dân sự cụ thể mới là giao dịch dân sự theo Điều 116.
Khi nào cần viện dẫn Điều 116?
Khi cần xác định bản chất pháp lý của một quan hệ, đặc biệt trong tranh chấp về hợp đồng, cam kết đơn phương hoặc tính chất của một hành vi pháp lý.
Mục lục văn bản