Điều 115 Bộ luật dân sự 2015: Quyền tài sản

Bình luận Điều 115 BLDS 2015 về quyền tài sản, tiêu chí định giá bằng tiền, phạm vi áp dụng và các nhầm lẫn thường gặp.

Điều 115. Quyền tài sản

Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.

Ý nghĩa của quy định

Điều 115 không chỉ định nghĩa một khái niệm, mà còn xác lập cách nhìn của pháp luật dân sự đối với những lợi ích vô hình có giá trị kinh tế. Nhà làm luật muốn khẳng định rằng tài sản không chỉ là vật, tiền hay giấy tờ có giá, mà còn bao gồm các quyền có thể lượng hóa bằng tiền và có thể trở thành đối tượng của giao dịch, bảo vệ hoặc cưỡng chế thực hiện.

Điểm then chốt của điều luật là tính định giá được bằng tiền. Đây là tiêu chí phân biệt quyền tài sản với các quyền nhân thân thuần túy, vốn gắn với danh dự, nhân phẩm, uy tín và không nhằm mục đích kinh tế trực tiếp.

Điểm cần nắm khi áp dụng

Trong thực tiễn, quyền tài sản thường xuất hiện dưới nhiều hình thức như quyền đòi nợ, quyền hưởng lợi ích từ hợp đồng, quyền khai thác đối tượng sở hữu trí tuệ hoặc quyền sử dụng đất. Khi xem xét một quyền có phải là quyền tài sản hay không, cần kiểm tra hai dấu hiệu cốt lõi: quyền đó có giá trị kinh tế và có thể xác định, chuyển dịch, hoặc được bảo vệ bằng cơ chế tài sản hay không.

Việc Điều 115 liệt kê quyền đối với sở hữu trí tuệ và quyền sử dụng đất cho thấy đây là hai nhóm quyền tài sản điển hình, nhưng không phải là danh mục đóng. Cụm từ “các quyền tài sản khác” cho phép bao quát những quyền phát sinh từ pháp luật, hợp đồng hoặc giao dịch dân sự nếu đáp ứng bản chất tài sản.

Nhầm lẫn thường gặp

Nhầm lẫn phổ biến là đồng nhất quyền tài sản với quyền sở hữu. Thực tế, quyền tài sản có thể chỉ là một quyền khai thác, đòi hỏi hoặc hưởng lợi ích kinh tế, không nhất thiết là quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt đầy đủ như quyền sở hữu.

Một nhầm lẫn khác là cho rằng mọi quyền có thể quy đổi thành tiền đều là quyền tài sản. Cách hiểu này không chính xác, vì nhiều quyền mang tính nhân thân vẫn có thể được bồi thường bằng tiền khi bị xâm phạm, nhưng bản thân chúng không vì thế mà trở thành quyền tài sản.

Lưu ý thực tiễn

Khi áp dụng Điều 115 vào tranh chấp, cần xác định rõ đối tượng quyền, căn cứ phát sinh quyền và khả năng định lượng giá trị của quyền đó. Đây là bước quan trọng để quyết định quyền đó có thể chuyển giao, thừa kế, dùng làm tài sản bảo đảm hoặc bị kê biên hay không theo quy định pháp luật liên quan.

Với quyền sử dụng đất, cần đọc Điều 115 cùng hệ thống pháp luật đất đai vì đây là loại quyền tài sản đặc biệt, chịu sự điều chỉnh đồng thời của Bộ luật Dân sự và luật chuyên ngành. Với quyền sở hữu trí tuệ, cần phân biệt giữa quyền nhân thân và quyền tài sản để tránh nhầm lẫn khi khai thác, chuyển giao hoặc yêu cầu bồi thường.

Quyền tài sản có phải luôn là quyền sở hữu không?
Không. Quyền tài sản là quyền có giá trị bằng tiền, có thể chỉ là quyền đòi nợ, quyền khai thác hoặc quyền sử dụng, không nhất thiết là quyền sở hữu đầy đủ.
Quyền nào thường được xem là quyền tài sản?
Các quyền điển hình gồm quyền sử dụng đất, quyền tài sản đối với sở hữu trí tuệ, quyền đòi nợ và quyền hưởng lợi ích từ hợp đồng.
Có phải quyền nào định giá được bằng tiền cũng là quyền tài sản?
Không. Quyền phải mang bản chất kinh tế và được pháp luật thừa nhận là đối tượng tài sản; quyền nhân thân dù có thể bồi thường tiền vẫn không tự động trở thành quyền tài sản.
Điều 115 có phải là danh sách đóng không?
Không. Cụm từ “các quyền tài sản khác” cho phép bao quát thêm những quyền có giá trị kinh tế tương tự nếu đáp ứng bản chất của quyền tài sản.
Khi tranh chấp, cần kiểm tra điểm gì trước tiên?
Cần xác định quyền đó có giá trị bằng tiền, có căn cứ phát sinh hợp pháp và có thể chuyển dịch hoặc được pháp luật bảo vệ như một tài sản hay không.
Mục lục văn bản