Điều 113 Bộ luật dân sự 2015: Vật cùng loại và vật đặc định
Bình luận ngắn gọn Điều 113 BLDS 2015 về vật cùng loại, vật đặc định và ý nghĩa khi áp dụng nghĩa vụ giao vật.
Điều 113. Vật cùng loại và vật đặc định
1. Vật cùng loại là những vật có cùng hình dáng, tính chất, tính năng sử dụng và xác định được bằng những đơn vị đo lường.
Vật cùng loại có cùng chất lượng có thể thay thế cho nhau.
2. Vật đặc định là vật phân biệt được với các vật khác bằng những đặc điểm riêng về ký hiệu, hình dáng, màu sắc, chất liệu, đặc tính, vị trí.
Khi thực hiện nghĩa vụ chuyển giao vật đặc định thì phải giao đúng vật đó.
Ý nghĩa của điều luật
Điều 113 không chỉ mang tính mô tả thuật ngữ mà còn là căn cứ để xác định phương thức thực hiện nghĩa vụ dân sự trong từng trường hợp. Tư duy lập pháp ở đây rất rõ: đối với vật có tính thay thế cao thì pháp luật ưu tiên sự linh hoạt; đối với vật có tính cá biệt thì pháp luật bảo vệ đúng đối tượng đã được xác lập. Nhờ đó, việc giải quyết tranh chấp về giao nhận tài sản trở nên chính xác hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa nghĩa vụ giao vật và nghĩa vụ thanh toán bằng tiền.
Điểm cần nắm khi áp dụng
Vật cùng loại là loại vật có thể xác định bằng đơn vị đo lường và có cùng hình dáng, tính chất, tính năng sử dụng; nếu cùng chất lượng thì có thể thay thế cho nhau. Trọng tâm của khái niệm này là khả năng thay thế, không phải chỉ là tên gọi của tài sản. Trong thực tiễn, hàng hóa phổ thông, nguyên liệu, vật tư thường thuộc nhóm này nếu chúng không được cá thể hóa bằng dấu hiệu riêng.
Vật đặc định là vật có dấu hiệu riêng đủ để phân biệt với vật khác về ký hiệu, hình dáng, màu sắc, chất liệu, đặc tính hoặc vị trí. Khi nghĩa vụ nhằm vào vật đặc định, bên có nghĩa vụ phải giao đúng chính vật đó, không được tự ý thay thế bằng vật “tương đương”. Điểm mấu chốt là sự cá biệt hóa của vật tại thời điểm xác lập hoặc thực hiện nghĩa vụ.
Điều kiện để áp dụng đúng
Muốn áp dụng Điều 113, trước hết phải xác định đúng đối tượng của nghĩa vụ: nghĩa vụ đang nhằm vào một vật có thể thay thế hay một vật phải giao đúng hiện vật. Tiếp theo, cần xem xét vật đó đã được cá thể hóa bằng dấu hiệu riêng chưa, ví dụ số khung, số máy, vị trí, ký hiệu nhận diện, tình trạng trưng bày hay trạng thái lưu giữ riêng biệt. Cùng một tài sản, tùy bối cảnh giao dịch, nó có thể là vật cùng loại hoặc vật đặc định.
Phân biệt theo hoàn cảnh thực tế
Một chiếc xe trong kho của đại lý có thể được coi là vật cùng loại nếu được mô tả theo mẫu mã, số lượng và chất lượng; nhưng khi đã xác định một chiếc xe cụ thể theo số khung, số máy để giao cho bên mua thì nó trở thành vật đặc định. Tương tự, hàng hóa đóng gói đại trà thường là vật cùng loại, còn tài sản gắn với một vị trí, một hồ sơ xác định hoặc một di vật riêng biệt thường là vật đặc định. Việc phân loại luôn phải dựa vào bản chất của nghĩa vụ chứ không chỉ dựa vào tên gọi tài sản.
Lỗi hiểu sai thường gặp
Nhầm lẫn phổ biến nhất là cho rằng vật đắt tiền thì đương nhiên là vật đặc định, còn vật rẻ tiền thì đương nhiên là vật cùng loại. Pháp luật không phân loại theo giá trị mà theo khả năng thay thế và dấu hiệu nhận diện riêng. Một tài sản bình thường vẫn có thể là vật đặc định nếu đã được cá thể hóa; ngược lại, tài sản có giá trị cao vẫn có thể là vật cùng loại nếu được xác định theo tiêu chuẩn và số lượng.
Một nhầm lẫn khác là coi mọi tài sản giống nhau trên thị trường đều có thể thay thế trong mọi trường hợp. Điều này chỉ đúng với vật cùng loại có cùng chất lượng; nếu nghĩa vụ gắn với một vật đặc định thì việc thay bằng vật khác dù tương tự vẫn là không đúng nghĩa vụ. Đây là điểm dễ phát sinh tranh chấp khi bên có nghĩa vụ muốn “bù bằng hàng khác” thay cho chính vật đã cam kết giao.
Giá trị thực tiễn
Điều 113 là nền tảng để áp dụng các quy định về trách nhiệm khi không thực hiện nghĩa vụ giao vật. Phân loại đúng giúp xác định bên bị vi phạm được yêu cầu giao lại đúng vật, giao vật khác cùng loại hay thanh toán giá trị vật bị mất, hư hỏng. Vì vậy, khi soạn hợp đồng hoặc giải quyết tranh chấp, cần mô tả tài sản càng cụ thể càng tốt để tránh nhập nhằng giữa hai chế định này.
Trong thực tiễn xét xử và tư vấn, Điều 113 thường được dùng để kiểm tra xem nghĩa vụ đang hướng tới hiện vật cụ thể hay một chủng loại hàng hóa. Chỉ khi xác định đúng bản chất tài sản, mới có thể chọn đúng biện pháp yêu cầu thực hiện nghĩa vụ và đánh giá đúng hành vi vi phạm.