Điều 100 Bộ luật dân sự 2015: Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương trong quan hệ dân sự với một bên là nhà nước, pháp nhân, cá nhân nước ngoài
Bình luận Điều 100 BLDS 2015 về miễn trừ quốc gia, căn cứ từ bỏ miễn trừ và trách nhiệm dân sự của Nhà nước trong quan hệ có yếu tố nước ngoài.
Điều 100. Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương trong quan hệ dân sự với một bên là nhà nước, pháp nhân, cá nhân nước ngoài
1. Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương chịu trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự do mình xác lập với nhà nước, pháp nhân, cá nhân nước ngoài trong trường hợp sau đây:
a) Điều ước quốc tế mà Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên có quy định về việc từ bỏ quyền miễn trừ;
b) Các bên trong quan hệ dân sự có thỏa thuận từ bỏ quyền miễn trừ;
c) Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương từ bỏ quyền miễn trừ.
2. Trách nhiệm về nghĩa vụ dân sự của nhà nước, cơ quan nhà nước của nước ngoài khi tham gia quan hệ dân sự với Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cơ quan nhà nước ở Trung ương, ở địa phương, pháp nhân, cá nhân Việt Nam được áp dụng tương tự khoản 1 Điều này.
Trọng tâm áp dụng
Điều 100 không đặt ra một trách nhiệm dân sự chung, mà chỉ điều chỉnh trường hợp Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hoặc cơ quan nhà nước tham gia quan hệ dân sự với chủ thể nước ngoài. Điểm mấu chốt là quyền miễn trừ: nếu chưa có căn cứ từ bỏ miễn trừ, việc yêu cầu thực hiện nghĩa vụ dân sự không đương nhiên được đặt ra. Cách thiết kế này thể hiện rõ quan điểm của pháp luật dân sự về bình đẳng chủ thể, nhưng vẫn tôn trọng đặc thù của chủ thể công quyền trong quan hệ quốc tế.
Khi nào Điều luật được “kích hoạt”
Việc áp dụng Điều 100 chỉ phát sinh khi có quan hệ dân sự được xác lập giữa một bên là Nhà nước, cơ quan nhà nước Việt Nam và một bên là nhà nước, pháp nhân hoặc cá nhân nước ngoài. Đồng thời, phải có một trong ba căn cứ từ bỏ miễn trừ theo khoản 1: điều ước quốc tế có quy định về từ bỏ quyền miễn trừ, các bên có thỏa thuận từ bỏ quyền miễn trừ, hoặc chính Nhà nước/cơ quan nhà nước Việt Nam từ bỏ quyền miễn trừ.
Trong thực tiễn, đây là điều kiện then chốt. Nếu hợp đồng, thỏa thuận hoặc điều ước quốc tế không thể hiện rõ việc từ bỏ miễn trừ, thì việc truy cứu trách nhiệm dân sự cần được xem xét rất thận trọng. Người áp dụng phải kiểm tra đồng thời chủ thể, loại quan hệ và căn cứ từ bỏ miễn trừ, không chỉ nhìn vào việc có phát sinh nghĩa vụ hay không.
Ý nghĩa lập pháp
Quy định này nhằm tạo cơ sở pháp lý cho các giao dịch quốc tế mà Nhà nước hoặc cơ quan nhà nước Việt Nam là một bên tham gia. Nếu không có cơ chế từ bỏ miễn trừ, đối tác nước ngoài sẽ gặp rủi ro lớn về khả năng thực thi nghĩa vụ, làm giảm độ tin cậy của giao dịch. Vì vậy, Điều 100 vừa bảo vệ chủ quyền, vừa mở đường cho việc tham gia các quan hệ dân sự quốc tế một cách an toàn và minh bạch.
Lưu ý dễ nhầm lẫn
Không nên hiểu Điều 100 là Nhà nước luôn chịu trách nhiệm như một pháp nhân thông thường. Đây là hiểu lầm phổ biến; trên thực tế, trách nhiệm chỉ phát sinh khi đã có căn cứ rõ ràng về việc từ bỏ miễn trừ. Cũng không nên đồng nhất “từ bỏ quyền miễn trừ” với việc từ bỏ toàn bộ mọi bảo lưu về thẩm quyền hoặc thi hành; nội dung từ bỏ phải được xác định theo văn bản cụ thể, điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận của các bên.
Khoản 2 mở rộng nguyên tắc tương tự đối với nhà nước và cơ quan nhà nước nước ngoài khi họ tham gia quan hệ dân sự với chủ thể Việt Nam. Đây là quy định có tính đối ứng, phản ánh thông lệ của pháp luật quốc tế về miễn trừ quốc gia. Khi giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài, cần đặc biệt chú ý đến điều khoản miễn trừ, điều khoản lựa chọn luật và cơ chế giải quyết tranh chấp trong văn bản giao kết.
Giá trị thực tiễn
Điều 100 có ý nghĩa trực tiếp trong hợp đồng quốc tế, đầu tư công có yếu tố nước ngoài, giao dịch tài sản công và các tranh chấp liên quan đến cơ quan nhà nước. Với người soạn thảo hợp đồng, điều khoản về miễn trừ phải được ghi nhận rõ ràng, tránh suy diễn từ ngôn ngữ chung của hợp đồng. Với người giải quyết tranh chấp, trọng tâm không phải là “có nghĩa vụ hay không”, mà là “đã có căn cứ hợp lệ để từ bỏ miễn trừ hay chưa”.