Điều 1 Bộ luật dân sự 2015: Phạm vi điều chỉnh

Bình luận Điều 1 Bộ luật Dân sự 2015 về phạm vi điều chỉnh, dấu hiệu quan hệ dân sự và lưu ý áp dụng thực tiễn.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định địa vị pháp lý, chuẩn mực pháp lý về cách ứng xử của cá nhân, pháp nhân; quyền, nghĩa vụ về nhân thân và tài sản của cá nhân, pháp nhân trong các quan hệ được hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm (sau đây gọi chung là quan hệ dân sự).

Ý nghĩa của Điều 1

Điều 1 không chỉ “mở đầu” Bộ luật Dân sự mà còn vạch ranh giới áp dụng của toàn bộ Bộ luật. Theo quy định tại Điều 1 Bộ luật Dân sự 2015, đây là luật chung điều chỉnh các quan hệ dân sự, từ đó làm cơ sở để xác định khi nào phải ưu tiên vận dụng các quy phạm dân sự làm nền tảng.

Về mặt lập pháp, điều luật này thể hiện quan điểm: pháp luật dân sự bảo vệ sự tự do, tự nguyện và tự định đoạt của các chủ thể trong quan hệ tài sản và nhân thân. Bởi vậy, trọng tâm không nằm ở mệnh lệnh quyền lực nhà nước, mà nằm ở sự thỏa thuận và trách nhiệm của các bên trong quan hệ bình đẳng.

Dấu hiệu để áp dụng

Muốn xác định một quan hệ thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 1, cần nhận diện đủ các dấu hiệu cốt lõi: có cá nhân hoặc pháp nhân tham gia; quan hệ phát sinh trên nền tảng bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sảntự chịu trách nhiệm. Đây là các dấu hiệu phân biệt quan hệ dân sự với quan hệ hành chính, hình sự hoặc các quan hệ mang tính quyền lực - phục tùng.

Điều 1 cũng cho thấy Bộ luật Dân sự điều chỉnh cả quyền, nghĩa vụ nhân thânquyền, nghĩa vụ tài sản của cá nhân, pháp nhân. Vì vậy, không chỉ giao dịch mua bán, vay, thuê, bồi thường… mà cả các vấn đề gắn với danh dự, nhân phẩm, uy tín, xác định chủ thể quyền dân sự cũng nằm trong trục điều chỉnh của Bộ luật này.

Những hiểu sai thường gặp

Một nhầm lẫn phổ biến là cho rằng mọi quan hệ có yếu tố tài sản đều là quan hệ dân sự. Trên thực tế, chỉ những quan hệ hình thành trên cơ sở bình đẳng, tự do ý chí và tự chịu trách nhiệm mới điển hình cho quan hệ dân sự theo Điều 1.

Nhầm lẫn thứ hai là đồng nhất “pháp luật dân sự” với mọi quy định liên quan đến dân sự trong các luật khác. Điều 1 khẳng định Bộ luật Dân sự là luật chung, nên khi có luật chuyên ngành quy định khác thì phải xem xét quan hệ cụ thể và thứ tự áp dụng pháp luật, không máy móc coi mọi vấn đề tài sản đều do Bộ luật Dân sự trực tiếp điều chỉnh.

Lưu ý khi áp dụng

Trong thực tiễn, bước đầu tiên không phải là tìm điều khoản chế tài, mà là xác định đúng bản chất quan hệ. Nếu quan hệ phát sinh từ sự thỏa thuận giữa các chủ thể độc lập thì thường đi theo logic dân sự; nếu có yếu tố quyền lực công, áp đặt nghĩa vụ từ phía cơ quan nhà nước, thì có thể không thuộc phạm vi của Điều 1.

Điều 1 còn là cơ sở để giải thích và vận dụng toàn bộ Bộ luật Dân sự theo hướng tôn trọng quyền tự do, tự định đoạt của các bên, nhưng đồng thời đặt họ trong nguyên tắc tự chịu trách nhiệm về hành vi và tài sản của mình. Đây là điểm then chốt khi đánh giá hiệu lực giao dịch, trách nhiệm bồi thường và giới hạn can thiệp của Nhà nước trong quan hệ dân sự.

Điều 1 Bộ luật Dân sự 2015 dùng để làm gì?
Điều này xác định phạm vi điều chỉnh và ranh giới áp dụng của Bộ luật Dân sự, giúp nhận diện quan hệ nào thuộc quan hệ dân sự và phải áp dụng luật dân sự.
Quan hệ dân sự phải có những dấu hiệu nào?
Phải có sự bình đẳng, tự do ý chí, độc lập về tài sản và tự chịu trách nhiệm giữa các bên; đây là các dấu hiệu cốt lõi của quan hệ dân sự.
Mọi tranh chấp về tài sản đều là tranh chấp dân sự không?
Không. Chỉ những tranh chấp phát sinh trong quan hệ bình đẳng, tự nguyện và độc lập về tài sản mới điển hình là quan hệ dân sự.
Điều 1 có áp dụng cho quyền nhân thân không?
Có. Điều 1 bao gồm cả quyền và nghĩa vụ về nhân thân của cá nhân, pháp nhân, không chỉ giới hạn ở tài sản.
Bộ luật Dân sự có phải luôn được áp dụng đầu tiên không?
Bộ luật Dân sự là luật chung, nhưng khi có luật chuyên ngành điều chỉnh trực tiếp và khác biệt thì phải xem xét quy định chuyên ngành trước.
Mục lục văn bản